regular hexahedron
Danh từ
- (hiếm) Từ đồng nghĩa với khối lập phương.(rare) Synonym of cube.Từ đồng nghĩa:cube
Chưa có góp ý cho “regular hexahedron”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “regular hexahedron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish